Hệ thống Nhà Thuốc Việt
SỨC KHỎE CHO GIA ĐÌNH VIỆT

Tất tần tật về viêm khớp: Triệu chứng, nguyên nhân, phòng bệnh và phương pháp điều trị

Bài viết được thực hiện bởi Bác sĩ Nguyễn Quốc Đại

Bạn đã từng có cảm giác khó chịu khi bỗng một buổi sáng thức dậy, nhận thấy khớp của mình đau nhức, sưng to và khó di chuyển? Rất có thể đó là những dấu hiệu của một căn bệnh phổ biến, nhưng ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống: viêm khớp.

Không phải ai cũng biết rằng, viêm khớp không chỉ là một vấn đề của người già, mà bệnh cũng có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào. Để hiểu rõ hơn về căn bệnh này, và cách phòng tránh, Nhà thuốc Việt xin mời bạn đọc cùng khám phá những thông tin về căn bệnh này trong bài viết dưới đây.

Viêm khớp là gì?

Viêm khớp thuật ngữ chung để mô tả tình trạng viêm hoặc sưng một hoặc nhiều khớp. Đây là một bệnh lý rất phổ biến với biểu hiện đa dạng với hơn 100 loại khác nhau. Bệnh chủ yếu tác động đến khớp, các mô xung quanh khớp và các mô liên kết khác.

Triệu chứng của viêm khớp có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh cụ thể, nhưng thường gặp nhất là đau nhức và cứng khớp. Cơn đau có thể xuất hiện khi vận động, vào buổi sáng hoặc khi thời tiết thay đổi. Khớp bị viêm có thể sưng tấy, nóng đỏ và giảm khả năng vận động.

Viêm khớp là bệnh lý phổ biến hàng đầu

Các loại viêm khớp phổ biến

Thoái hóa khớp

Trong số các dạng viêm khớp phổ biến, thoái hóa khớp là loại thường gặp nhất. Bệnh có tần suất mắc phải tăng dần theo tuổi và xảy ra thường xuyên nhất ở tay, hông và đầu gối. Trong bệnh này, sụn trong khớp bị phá vỡ và xương bên dưới thay đổi, dẫn đến đau, cứng và sưng. Những biến đổi này thường tiến triển chậm và trở nên tồi tệ hơn theo thời gian, có thể gây ra tàn tật và suy giảm chức năng.

Viêm khớp tự miễn

Viêm khớp tự miễn cũng là một dạng viêm khớp phổ biến, khi hệ thống miễn dịch tấn công các mô khỏe mạnh, bao gồm các khớp ở cột sống, tay và chân. Trong số các dạng viêm khớp tự miễn, viêm khớp dạng thấp là loại phổ biến nhất. Viêm khớp dạng thấp thường tấn công nhiều khớp cùng một lúc, thường là ở bàn tay, cổ tay và đầu gối. Nó gây ra viêm niêm mạc khớp, tổn thương mô khớp, đau và biến dạng khớp. Ngoài ra, bệnh còn có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác của cơ thể như phổi, tim và mắt.

Viêm khớp vẩy nến và viêm cột sống trục, cùng với bệnh gút và viêm khớp vị thành niên, là các loại viêm khớp tự miễn ít phổ biến hơn và thường khó chẩn đoán hơn so với các dạng viêm khớp được kể trên.

Viêm khớp vẩy nến là một tình trạng viêm mãn tính ở da và khớp, gây đau, cứng và sưng ở các khớp bị ảnh hưởng. Đây thường là tình trạng xuất hiện đồng thời với bệnh vẩy nến, một bệnh da tự miễn mãn tính, làm tăng tốc chu kỳ phát triển của tế bào da.

Viêm cột sống trục là một nhóm các bệnh viêm ảnh hưởng đến cột sống, gây đau nhức, cứng khớp và có thể dẫn đến gù. Các dạng thường gặp là viêm cột sống dính khớp, viêm cột sống không dính khớp, viêm cột sống phản ứng.

Bệnh gút, hay viêm khớp chuyển hóa, là kết quả của sự tích tụ trong khớp các tinh thể axit uric, gây ra những cơn đau đớn đột ngột, thường ở ngón chân cái. Đây là do axit uric dư thừa không được cơ thể loại bỏ, và thường xuất hiện sau khi ăn uống chứa nhiều purin như thịt đỏ, nội tạng và một số loại hải sản.

Viêm khớp vị thành niên là dạng viêm khớp ảnh hưởng đến trẻ em dưới 16 tuổi. Nó có thể gây tổn thương vật lý vĩnh viễn cho các khớp, có thể dẫn đến tàn tật suốt đời.

Đau các khớp ngón tay là triệu chứng của viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp nhiễm trùng

Viêm khớp nhiễm trùng có thể được gây ra bởi vi khuẩn, virus hoặc nấm, và thường bắt đầu khi nhiễm trùng từ một bộ phận khác của cơ thể di chuyển đến khớp, thường là đầu gối. Các triệu chứng như sưng, đau và sốt có thể xuất hiện đột ngột và dữ dội. Tuy nhiên, điều trị thích hợp bằng kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm nấm thường có thể loại bỏ nhiễm trùng khá nhanh chóng, giảm bớt cảm giác không thoải mái cho bệnh nhân và ngăn ngừa các biến chứng tiềm ẩn.

Lupus

Là một bệnh tự miễn mãn tính ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm da, khớp, thận, tim và não. Nguyên nhân do hệ thống miễn dịch của cơ thể tự tấn công vì nó không thể phân biệt được sự khác biệt giữa mô khỏe mạnh và những kẻ xâm lược bên ngoài, chẳng hạn như vi khuẩn và virus. Lupus biểu hiện triệu chứng đa dạng như ban đỏ da, phát ban ở mặt hình cánh bướm, mệt mỏi, rụng tóc, sốt, loét miệng, viêm màng tim, viêm cầu thận… Ở khớp, Lupus gây ra các triệu chứng giống như viêm khớp, bao gồm đau, sưng và cứng.

Ai có nguy cơ dễ bị viêm khớp?

Một số hành vi và đặc điểm, được gọi là yếu tố nguy cơ, có thể làm tăng khả năng mắc hoặc khiến bệnh viêm khớp trở nên nặng hơn ở người trưởng thành. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc làm chậm quá trình tiến triển của bệnh bằng cách thay đổi những yếu tố nguy cơ nằm trong tầm kiểm soát của bạn. Dưới đây là một số yếu tố nguy cơ phổ biến:

Tuổi

Nguy cơ mắc hầu hết các loại viêm khớp tăng lên khi bạn già đi. Các bệnh như thoái hóa khớp thường phổ biến hơn ở người lớn tuổi.

Giới tính

Phụ nữ có nhiều khả năng mắc một số loại viêm khớp hơn nam giới, bao gồm viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và đau cơ xơ hóa. Ngược lại, bệnh gút phổ biến hơn ở nam giới.

Di truyền

Có một số gen kiểu II HLA (kháng nguyên bạch cầu ở người) được liên kết với viêm khớp, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp, bệnh lupus ban đỏ hệ thống và viêm cột sống dính khớp. Những người có gen này có nhiều khả năng phát triển các loại viêm khớp liên quan.

Thừa cân và béo phì

Những người thừa cân hoặc béo phì có nhiều khả năng bị thoái hóa khớp gối hơn những người có cân nặng bình thường. Cân nặng quá mức cũng có thể làm cho tình trạng viêm khớp đầu gối trở nên trầm trọng hơn. Trọng lượng cơ thể dư thừa gây áp lực lên các khớp, đặc biệt là các khớp chịu trọng lượng như hông và đầu gối.

Nhiễm trùng

Nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus có thể gây viêm khớp.

Chấn thương khớp

Chấn thương khớp hoặc hoạt động quá mức như uốn cong đầu gối và áp lực lặp đi lặp lại có thể làm hỏng khớp và góp phần phát triển bệnh viêm xương khớp ở khớp đó.

Nghề nghiệp

Những công việc liên quan đến việc gập đầu gối và ngồi xổm lặp đi lặp lại có liên quan đến chứng viêm xương khớp đầu gối.

Hút thuốc

Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp và có thể làm cho bệnh trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt là trong trường hợp của viêm khớp dạng thấp. 

Đau lưng do viêm khớp cột sống ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt của người bệnh

Triệu chứng viêm khớp

Viêm khớp là một căn bệnh phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới, gây ra tình trạng viêm và tổn thương ở các khớp. Triệu chứng viêm khớp có thể đa dạng, nhưng thường gặp nhất là:

  • Sưng: Đây là dấu hiệu phổ biến của viêm khớp, biểu hiện qua sự sưng tấy ở các khớp bị ảnh hưởng. Mức độ sưng có thể thay đổi từ nhẹ đến nặng, và có thể xuất hiện đối xứng ở cả hai bên khớp.
  • Đau nhức: Cơn đau do viêm khớp có thể từ âm ỉ đến dữ dội, xuất hiện khi di chuyển hoặc nằm yên. Cơn đau có thể lan ra các khu vực xung quanh khớp và ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
  • Cứng khớp: Cứng khớp thường xuất hiện rõ ràng nhất vào buổi sáng hoặc sau khi không hoạt động trong thời gian dài. Khớp có thể cứng đến mức khó cử động hoặc gây ra tiếng lạo xạo khi vận động.
  • Giảm phạm vi chuyển động: Viêm khớp có thể hạn chế khả năng vận động của khớp, khiến việc thực hiện các hoạt động bình thường như gập, duỗi, xoay hoặc nâng vật trở nên khó khăn.
  • Các triệu chứng khác: Ngoài những triệu chứng chính trên, viêm khớp cũng có thể kèm theo một số biểu hiện khác như:
    • Mệt mỏi
    • Sốt
    • Hồng ban ở da, mặt
    • Giảm sức mạnh cơ bắp

Các triệu chứng của viêm khớp thay đổi từ nhẹ đến nặng và có thể đến rồi đi. Một số người có thể không gặp biến đổi trong nhiều năm, trong khi các triệu chứng của người khác có thể tiến triển và trở nên tồi tệ hơn theo thời gian. Viêm khớp nặng có thể dẫn đến đau mãn tính, khó thực hiện các hoạt động hàng ngày và khiến việc đi lại và leo cầu thang trở nên đau đớn và mệt mỏi.

Viêm khớp do thoái hóa khớp gây đau nhức khó chịu

Chẩn đoán viêm khớp

Việc chẩn đoán chính xác loại viêm khớp là bước đầu tiên quan trọng trong việc điều trị hiệu quả. Quá trình chẩn đoán thường bao gồm các bước sau:

Trong quá trình khám sức khỏe, các bác sĩ sẽ kiểm tra khớp của bạn xem có bị sưng, đỏ và nóng không. Họ cũng sẽ muốn xem bạn có thể di chuyển các khớp của mình tốt như thế nào.

Khám lâm sàng

  • Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý, triệu chứng hiện tại và các yếu tố nguy cơ của bạn.
  • Khám khớp bị ảnh hưởng, bao gồm kiểm tra sưng, đỏ, nóng và tiếng lạo xạo.
  • Đánh giá khả năng vận động và chức năng khớp.

Xét nghiệm 

Xét nghiệm máu

  • Có thể giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây ra các triệu chứng của bạn, chẳng hạn như nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn.
  • Xét nghiệm máu cũng có thể phát hiện các dấu hiệu viêm và các yếu tố di truyền liên quan đến một số loại viêm khớp.

Xét nghiệm dịch khớp

  • Phân tích dịch khớp có thể giúp xác định loại viêm khớp và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
  • Dịch khớp được lấy bằng cách chọc hút, một thủ thuật đơn giản thường được thực hiện dưới dạng gây tê cục bộ.

Hình ảnh học

  • Chụp X-quang: Sử dụng tia X để dựng hình xương, chụp X-quang có thể cho thấy tình trạng mất sụn, tổn thương xương và gai xương. Chụp X-quang thường được sử dụng để theo dõi sự tiến triển của bệnh.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Máy chụp CT tạo ra hình ảnh cắt ngang của các cấu trúc bên trong bằng cách chụp X-quang từ nhiều góc độ khác nhau. CT có thể dựng hình được cả xương và các mô mềm xung quanh.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI sử dụng sóng vô tuyến và từ trường mạnh để tạo ra hình ảnh chi tiết hơn của các mô mềm như sụn, gân và dây chằng.
  • Siêu âm: phương pháp này sử dụng sóng âm tần số cao để ghi lại hình ảnh các mô mềm, sụn và các cấu trúc chứa chất lỏng gần khớp (túi hoạt dịch). Siêu âm cũng được sử dụng để hướng dẫn vị trí kim để loại bỏ dịch khớp hoặc tiêm thuốc vào khớp.

Các biến chứng của viêm khớp

Viêm khớp không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu mà còn có thể dẫn đến một số biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả. Tổn thương khớp vĩnh viễn do viêm khớp như biến dạng khớp, gù vẹo, nốt cục trên ngón tay… có thể nhìn thấy được bằng mắt thường trong khi một số tổn thương chỉ có thể quan sát trên phim chụp. Trong các trường hợp nặng, tổn thương khớp có thể nghiêm trọng đến mức cần phải thay khớp.

Một số loại viêm khớp, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp, có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể ngoài khớp. Viêm khớp dạng thấp có thể gây ra các biến chứng như: viêm tim và màng tim, viêm phổi, viêm mống mắt, viêm cầu thận và các vấn đề về da. Việc theo dõi và quản lý những biến chứng này là rất quan trọng để ngăn chặn sự suy giảm sức khỏe và giảm thiểu tác động tiêu cực lên cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân.

Biến chứng biến dạng khớp ở bệnh nhân viêm khớp

Phương pháp điều trị viêm khớp

Điều trị viêm khớp tập trung vào việc làm giảm các triệu chứng và cải thiện chức năng khớp. Mỗi người có thể cần thử nghiệm một số phương pháp điều trị khác nhau hoặc kết hợp nhiều phương pháp để tìm ra phương pháp phù hợp nhất với bản thân.

Sử dụng thuốc

Các loại thuốc dùng để điều trị viêm khớp khác nhau tùy thuộc vào loại viêm khớp. Các loại thuốc điều trị viêm khớp thường được sử dụng bao gồm:

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Giảm đau và viêm. Ví dụ: ibuprofen (Advil, Motrin IB), naproxen natri (Aleve). Lưu ý: NSAID mạnh có thể gây kích ứng dạ dày, tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ. NSAID cũng có dạng kem hoặc gel để bôi lên khớp.
  • Thuốc chống kích ứng: Kem hoặc thuốc mỡ có chứa tinh dầu bạc hà hoặc capsaicin (chiết xuất ớt). Xoa lên da vùng khớp bị đau có thể giúp giảm đau.
  • Corticosteroid: Giảm viêm, giảm đau và làm chậm tổn thương khớp. Có thể dùng dạng viên hoặc tiêm vào khớp. Tác dụng phụ có thể bao gồm loãng xương, tăng cân và tiểu đường.
  • Nhóm thuốc chống thấp làm thay đổi diễn tiến bệnh (DMARD): Làm chậm tiến triển của bệnh viêm khớp dạng thấp, bảo vệ khớp và mô khỏi tổn thương vĩnh viễn. Ngoài DMARD thông thường còn có các tác nhân sinh học và DMARD tổng hợp. Tác dụng phụ khác nhau nhưng hầu hết DMARD đều làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu là một phần quan trọng trong việc điều trị viêm khớp. Một số lợi ích của vật lý trị liệu cho người bệnh viêm khớp bao gồm:

  • Cải thiện phạm vi chuyển động: Các bài tập vật lý trị liệu có thể giúp kéo giãn các khớp cứng và tăng phạm vi chuyển động, giúp bạn dễ dàng thực hiện các hoạt động hàng ngày hơn.
  • Tăng cường sức mạnh cơ bắp: Cơ bắp yếu xung quanh khớp có thể khiến bệnh viêm khớp trở nên tồi tệ hơn. Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, giúp hỗ trợ khớp tốt hơn và giảm đau.
  • Giảm đau: Một số bài tập vật lý trị liệu có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng khớp.

Phẫu thuật

Phẫu thuật có thể được xem xét cho những người mắc bệnh viêm khớp nặng khi các phương pháp điều trị bảo tồn khác không hiệu quả. Một số loại phẫu thuật phổ biến cho bệnh viêm khớp bao gồm:

  • Sửa chữa khớp: Trong một số trường hợp, bề mặt của khớp có thể được điều chỉnh hoặc làm phẳng để giảm đau và cải thiện chức năng. Phương pháp này thường được thực hiện bằng phương pháp nội soi, giúp giảm thiểu sự xâm nhập và tăng tốc độ phục hồi.
  • Thay khớp: Phẫu thuật này loại bỏ khớp bị hư hỏng và thay thế bằng khớp nhân tạo. Các khớp thường được thay thế nhất là hông và đầu gối.
  • Hợp nhất khớp: Phẫu thuật này thường được sử dụng cho các khớp nhỏ hơn, chẳng hạn như khớp ở cổ tay, mắt cá chân và ngón tay. Phương pháp này thực hiện bằng cách loại bỏ các đầu của hai xương trong khớp và sau đó khóa các đầu đó lại với nhau cho đến khi chúng lành lại thành một khối cứng.

Tập thể dục và giảm cân là phương pháp điều trị viêm khớp an toàn, hiệu quả

Cách phòng bệnh viêm khớp

Việc phòng ngừa các yếu tố nguy cơ có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh viêm khớp và bảo vệ sức khỏe khớp của bạn. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa hiệu quả:

Duy trì cân nặng hợp lý 

Thừa cân, béo phì làm tăng áp lực lên các khớp, đặc biệt là khớp gối và hông, dẫn đến nguy cơ mắc bệnh viêm khớp cao hơn. Giảm cân hoặc duy trì cân nặng hợp lý bằng cách kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm khớp.

Chế độ ăn uống cân bằng

  • Ăn nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, sữa và các sản phẩm từ sữa ít béo hoặc không béo.
  • Chọn protein nạc từ cá, thịt gia cầm, trứng và các loại đậu.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường, muối, chất béo bão hòa và cholesterol.
  • Bổ sung các thực phẩm giàu omega-3 như cá hồi, cá thu, hạt chia và quả óc chó.

Tập thể dục thường xuyên

Hoạt động thể chất giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tính linh hoạt và giảm áp lực lên khớp. Người lớn nên tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ vừa phải hoặc 75 phút mỗi tuần với cường độ vừa phải như đi bộ nhanh hoặc 75 phút mỗi tuần cho hoạt động aerobic cường độ mạnh, như đạp xe với tốc độ 10 mph hoặc nhanh hơn, hoặc kết hợp các bài tập với cường độ tương đương.

Bạn cũng nên đặt mục tiêu thực hiện ít nhất 2 ngày một tuần các hoạt động giúp tăng cường cơ bắp và bao gồm các hoạt động cải thiện khả năng giữ thăng bằng như đứng bằng một chân. Nếu bạn không thể tập 150 phút mỗi tuần, hãy vận động ở mức sức khỏe cho phép. Thay đổi mức độ hoạt động của bạn tùy thuộc vào các triệu chứng viêm khớp của bạn.

Đề phòng nhiễm trùng

Nếu bạn phát hiện các triệu chứng như sưng, ấm hoặc đỏ tại khớp, hãy đến gặp bác sĩ ngay. Điều này có thể là dấu hiệu của một bệnh nhiễm trùng và cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. 

Bảo vệ khớp khỏi chấn thương

  • Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ phù hợp khi tham gia các hoạt động thể thao hoặc làm việc nặng.
  • Khởi động kỹ trước khi tập luyện và thực hiện các bài tập kéo giãn sau khi tập.
  • Tránh mang vác vật nặng hoặc thực hiện các động tác đột ngột có thể gây tổn thương khớp.

An toàn trong công việc

Đảm bảo môi trường làm việc an toàn và phù hợp với khả năng cũng như giới hạn thể chất của bạn. 

Ngưng hút thuốc lá

Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Bỏ thuốc lá là một trong những điều quan trọng nhất bạn có thể làm để bảo vệ sức khỏe tổng thể của mình.

Khám sức khỏe định kỳ

Khám bác sĩ định kỳ để theo dõi sức khỏe khớp và phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh viêm khớp cũng góp phần giúp phòng và điều trị viêm khớp ở giai đoạn sớm.

Mức độ và tính chất của các triệu chứng viêm khớp có thể thay đổi tùy thuộc vào loại viêm khớp, mức độ nghiêm trọng của bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của mỗi người. Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số những triệu chứng trên, hãy đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm và điều trị hiệu quả có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Qua bài viết trên, Nhà Thuốc Việt hy vọng đã gửi những thông tin hữu ích về bệnh viêm khớp tới các bạn độc giả. 

---------------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

https://www.cdc.gov/arthritis/basics/risk-factors.htm

https://www.cdc.gov/healthyweight/healthy_eating/index.html

https://www.arthritis.org/health-wellness/about-arthritis/understanding-arthritis/what-is-arthritis

https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/arthritis/diagnosis-treatment/drc-20350777

---------------------------------------------

Hệ thống Nhà thuốc Việt luôn sẵn sàng phục vụ và đồng hành vì sức khỏe của bạn và gia đình!

• Website: https://nhathuocviet.vn

• Hotline: 0985508450.

• Fanpage: https://fb.com/hethongnhathuocviet

• Địa chỉ số 1: Số 596 Nguyễn Chí Thanh, Phường 7, Quận 11, TP HCM.

• Địa chỉ số 2: Số 979 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP HCM.

Tham gia bình luận:

  • 369e

Tin tức mới nhất

Tin tức nổi bật